U thần kinh đệm

Giới thiệu


U thần kinh đệm là loại u phát sinh từ tế bào thần kinh đệm trong não, chiếm khoảng 40%–60% các khối u nguyên phát trong hệ thần kinh trung ương và là dạng u não nguyên phát phổ biến nhất ở người trưởng thành. Một số loại thường gặp gồm: u tế bào sao lan tỏa (diffuse astrocytomas)u tế bào ít nhánh (oligodendrogliomas).

Tại sao nên chọn Trung Quốc?

Công nghệ tiên tiến


Các nhóm nghiên cứu tại Trung Quốc đã phát triển kỹ thuật định vị thần kinh đa mô hình dựa trên hình ảnh chức năng, giúp giải quyết thách thức trong việc xác định ranh giới của các khối u thần kinh đệm có tính xâm lấn cao. Loạt nghiên cứu này được đánh giá là một trong sáu nghiên cứu y học chứng cứ chất lượng cao nhất thế giới trong lĩnh vực này (Neurosurg Rev 2015).

Ngoài ra, Trung Quốc còn tiên phong trong việc ứng dụng kỹ thuật bắc cầu động mạch quay tự do để phẫu thuật nối mạch trong–ngoài sọ điều trị các bệnh lý mạch máu não khó chữa, được Liên đoàn Thần kinh Thế giới khuyến khích áp dụng. Đồng thời, các chuyên gia còn phát triển ba phương pháp tái tạo lưu lượng máu phù hợp với từng mức độ (cao – trung bình – thấp), giúp nâng tỷ lệ điều trị hiệu quả bệnh Moyamoya lên đến 93%, đồng thời giảm tỷ lệ tái xuất huyết từ 7,1% xuống còn 1,9%.

 

Thành tựu nổi bật
Các nhà nghiên cứu Trung Quốc đã phát hiện bốn phân nhóm phân tử mới của u thần kinh đệm, được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) trích dẫn như là đóng góp duy nhất từ châu Á trong tài liệu phân loại bệnh học u thần kinh đệm. Dựa trên cơ sở đó, họ đã xây dựng hệ thống phẫu thuật định hướng phân tử giúp:

  • Phát hiện nhanh các đột biến gen điều khiển ngay trong quá trình mổ

  • Lập bản đồ đặc tính phân tử theo không gian

  • Xác định chính xác ranh giới xâm lấn của khối u

Điều này đã thay đổi hoàn toàn phương pháp mổ u não, chuyển từ kinh nghiệm phẫu thuật sang kỹ thuật “tạc điêu” dựa trên bản đồ phân tử của khối u.

 

Đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm
Đến nay, phương pháp này đã được áp dụng cho 3.100 ca phẫu thuật, giúp:

  • Tăng tỷ lệ cắt bỏ hoàn toàn khối u tại vùng vận động từ 51,7% lên 72%

  • Giảm tỷ lệ liệt nửa người sau mổ từ 32,8% xuống 15,3%

  • Tỷ lệ mất ngôn ngữ dài hạn sau mổ vùng ngôn ngữ chỉ còn 5,3%

U thần kinh đệm

Giới thiệu


U thần kinh đệm là loại u phát sinh từ tế bào thần kinh đệm trong não, chiếm khoảng 40%–60% các khối u nguyên phát trong hệ thần kinh trung ương và là dạng u não nguyên phát phổ biến nhất ở người trưởng thành. Một số loại thường gặp gồm: u tế bào sao lan tỏa (diffuse astrocytomas) và u tế bào ít nhánh (oligodendrogliomas).

Tại sao nên chọn Trung Quốc?

Công nghệ tiên tiến
Các nhóm nghiên cứu tại Trung Quốc đã phát triển kỹ thuật định vị thần kinh đa mô hình dựa trên hình ảnh chức năng, giúp giải quyết thách thức trong việc xác định ranh giới của các khối u thần kinh đệm có tính xâm lấn cao. Loạt nghiên cứu này được đánh giá là một trong sáu nghiên cứu y học chứng cứ chất lượng cao nhất thế giới trong lĩnh vực này (Neurosurg Rev 2015).

Ngoài ra, Trung Quốc còn tiên phong trong việc ứng dụng kỹ thuật bắc cầu động mạch quay tự do để phẫu thuật nối mạch trong–ngoài sọ điều trị các bệnh lý mạch máu não khó chữa, được Liên đoàn Thần kinh Thế giới khuyến khích áp dụng. Đồng thời, các chuyên gia còn phát triển ba phương pháp tái tạo lưu lượng máu phù hợp với từng mức độ (cao – trung bình – thấp), giúp nâng tỷ lệ điều trị hiệu quả bệnh Moyamoya lên đến 93%, đồng thời giảm tỷ lệ tái xuất huyết từ 7,1% xuống còn 1,9%.

 

Thành tựu nổi bật
Các nhà nghiên cứu Trung Quốc đã phát hiện bốn phân nhóm phân tử mới của u thần kinh đệm, được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) trích dẫn như là đóng góp duy nhất từ châu Á trong tài liệu phân loại bệnh học u thần kinh đệm. Dựa trên cơ sở đó, họ đã xây dựng hệ thống phẫu thuật định hướng phân tử giúp:

  • Phát hiện nhanh các đột biến gen điều khiển ngay trong quá trình mổ

  • Lập bản đồ đặc tính phân tử theo không gian

  • Xác định chính xác ranh giới xâm lấn của khối u

Điều này đã thay đổi hoàn toàn phương pháp mổ u não, chuyển từ kinh nghiệm phẫu thuật sang kỹ thuật “tạc điêu” dựa trên bản đồ phân tử của khối u.

 

Đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm
Đến nay, phương pháp này đã được áp dụng cho 3.100 ca phẫu thuật, giúp:

  • Tăng tỷ lệ cắt bỏ hoàn toàn khối u tại vùng vận động từ 51,7% lên 72%

  • Giảm tỷ lệ liệt nửa người sau mổ từ 32,8% xuống 15,3%

  • Tỷ lệ mất ngôn ngữ dài hạn sau mổ vùng ngôn ngữ chỉ còn 5,3%

Contact Me on Zalo